alvinweinbergmemorial.info » Mẹ – Bé » Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời lọ an

Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời lọ an mà các bậc cha mẹ không thể bỏ dở. Gia đình các chúng mình đang chuẩn bị đón nhận 1 bé gái xinh xắn trong 5 2019 và đang do dự trong việc lựa chọn chiếc tên đẹp cho con yêu. hiện nay, quanh đó tên khai sinh bằng tiếng việt thì rất nhiều gia đình đặt tên tiếng anh cho con gái để tăng bổ xung phần cao quý, xinh xắn. Cũng như tiếng việt, tên tiếng anh cho bé gái cũng có nhiều ý nghĩa khác nhau buộc các thân phụ mẹ buộc cần có sự lựa chọn cân xứng để mang lại các điều tốt đẹp đến cuộc đời bé sau này. Nếu gia đình Anh chị đang đau đầu trong việc tìm kiếm tên tiếng anh cho con gái sinh 5 2019 mà chưa chọn lựa được dòng tên phù hợp thì có thể tham khảo các gợi ý của chúng tôi bên dưới đây.

Hãy cùng alvinweinbergmemorial.info tham khảo các gợi ý đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 tuổi Kỷ Hợi dưới đây và lựa chọn cái tên cân xứng nhất cho con yêu của mình.

1. cách đặt tên tiếng anh cho bé gái 2019

Có rất nhiều điều buộc buộc phải Để ý đến khi đặt tên cho con: đặt tên hợp phong thủy, đặt tên hợp mệnh, đặt tên cân xứng với tên thân phụ và mẹ,…. Nhưng với các loại tên tiếng Anh, những vấn đề bên bên trên không còn quá nhu yếu nữa, điều duy nhất đáng chăm sóc là đặt cho bé yêu của mình 1 dòng tên thật ý nghĩa, bộc lộ mong muốn của bản thân với con trẻ trong tương lai.

chiếc tên đó có thể là 1 dòng tên chỉ sự thông minh, tài giỏi, sáng suốt. Đó cũng có thể là 1 dòng tên chỉ vẻ đẹp lộng lẫy, kiêu sa với mong muốn sau này con mình sẽ may mắn sở hữu diện mạo xinh xắn, ưa nhìn, được nhiều người chú ý. Hoặc đó cũng có thể là 1 chiếc tên với mong ước đơn giản là con dòng được đời đời hũ an, may mắn.

Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

2. Đặt tên tiếng anh cho bé gái hay và ý nghĩa nhất

2.1. Tên tiếng Anh cho bé gái với ý nghĩa hạnh phúc, may mắn

  • Amanda – “được yêu thương, xứng đáng với tình ái”
  • Beatrix – “hạnh phúc, được ban phước”
  • Helen – “mặt trời, người tỏa sáng”
  • Hilary – “vui vẻ”
  • Irene – “hòa lọ”
  • Gwen – “được ban phước”
  • Serena – “tĩnh lặng, thanh hũ”
  • Victoria – “chiến thắng”
  • Vivian – “hoạt bát”

2.2. Tên tiếng anh cho bé gái ý nghĩa cao quý, giàu sang

  • Adela / Adele – “cao quý”
  • Adelaide / Adelia – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Almira – “công chúa”
  • Alva – “cao quý, cao thượng”
  • Ariadne / Arianne – “rất cao quý, thánh thiện”
  • Cleopatra – “vinh quang của phụ vương”, cũng là tên của 1 nữ hoàng Ai Cập
  • Donna – “tiểu thư”
  • Elfleda – “mỹ nhân cao quý”
  • Elysia – “được ban / chúc phước”
  • Florence – “nở rộ, thịnh vượng”
  • Genevieve – “tiểu thư, phu nhân của người dùng”
  • Gladys – “công chúa”
  • Gwyneth – “may mắn, hạnh phúc”
  • Felicity – “vận may tốt lành”
  • Helga – “được ban phước”
  • Hypatia – “cao (quý) nhất”
  • Ladonna – “tiểu thư”
  • Martha – “quý cô, tiểu thư”
  • Meliora – “tốt hơn, đẹp hơn, hay hơn”
  • Milcah – “nữ hoàng”
  • Mirabel – “ấn tượng”
  • Odette / Odile – “sự giàu có”
  • Olwen – “dấu chân được ban phước” (nghĩa là đến đâu mang lại may mắn và phong lưu đến đó)
  • Orla – “công chúa tóc vàng”
  • Pandora – “được ban phước (trời phú) toàn diện”
  • Phoebe – “tỏa sáng”
  • Rowena – “danh tiếng”, “niềm vui”
  • Xavia – “tỏa sáng”

Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

2.3. Tên tiếng anh cho con gái với nghĩa xinh đẹp, quyến rũ

  • Amabel / Amanda – “đáng yêu”
  • Amelinda – “xinh đẹp và đáng yêu”
  • Annabella – “xinh đẹp”
  • Aurelia – “tóc vàng óng”
  • Brenna – “mỹ nhân tóc đen”
  • Calliope – “khuôn mặt xinh đẹp”
  • Ceridwen – “đẹp như thơ tả”
  • Charmaine / Sharmaine – “quyến rũ”
  • Christabel – “người Công giáo xinh đẹp”
  • Delwyn – “xinh đẹp, được phù hộ”
  • Doris – “xinh đẹp”
  • Drusilla – “mắt long lanh như sương”
  • Dulcie – “ngọt ngào”
  • Eirian / Arian – “rực rỡ, xinh đẹp, (óng ánh) như đen bạc”
  • Fidelma – “mỹ nhân”
  • Fiona – “trắng trẻo”
  • Hebe – “trẻ trung”
  • Isolde – “xinh đẹp”
  • Kaylin – “người xinh đẹp và mảnh dẻ”
  • Keisha – “mắt đen”
  • Keva – “mỹ nhân”, “duyên dáng”
  • Kiera – “cô bé đóc đen”
  • Mabel – “đáng yêu”
  • Miranda – “dễ thương, đáng yêu”
  • Rowan– “cô bé tóc đỏ”

2.bốn. Tên tiếng anh cho bé bộc lộ sự cao quý, thông giảm

  • Adelaide – “người phụ nữ có xuất thân cao quý”
  • Alice – “người phụ nữ cao quý”
  • Bertha – “thông cắt, nổi tiếng”
  • Clara – “sáng dạ, rõ ràng, trong trắng, tinh khiết”
  • Freya – “tiểu thư” (tên của nữ thần Freya trong thần thoại Bắc Âu)
  • Gloria – “vinh quang”
  • Martha – “quý cô, tiểu thư”
  • Phoebe – “sáng dạ, tỏa sáng, thanh khiết”
  • Regina – “nữ hoàng”
  • Sarah – “công chúa, tiểu thư”
  • Sophie – “sự thông thái”

Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

2.5. Tên tiếng Anh cho bé gái gắn với khi không

  • Azure – “bầu trời xanh”
  • Esther – “ngôi sao” (có thể có gốc từ tên nữ thần Ishtar)
  • Iris – “hoa iris”, “cầu vồng”
  • Jasmine – “hoa nhài”
  • Layla – “màn đêm”
  • Roxana – “ánh sáng”, “lọ minh”
  • Stella – “vì sao, tinh tú”
  • Sterling – “ngôi sao nhỏ”
  • Daisy – “hoa cúc dại”
  • Flora – “hoa, bông hoa, đóa hoa”
  • Lily – “hoa huệ tây”
  • Rosa – “đóa hồng”;
  • Rosabella – “đóa hồng xinh đẹp”;
  • Selena – “mặt trăng, nguyệt”
  • Violet – “hoa violet”, “màu tím”

2.sáu. Tên tiếng anh gắn với màu sắc và đá quý

  • Diamond – “kim cương” (nghĩa gốc là “vô địch”, “không thể thuần hóa được”)
  • Jade – “đá ngọc túng bấnch”,
  • Kiera – “cô gái tóc đen”
  • Gemma – “ngọc quý”;
  • Melanie – “đen”
  • Margaret – “ngọc trai”;
  • Pearl – “ngọc trai”;
  • Ruby – “đỏ”, “ngọc ruby”
  • Scarlet – “đỏ tươi”
  • Sienna – “đỏ”

hai.7. Tên tiếng Anh với nghĩa mạnh mẽ, dũng cảm

  • Alexandra – “người trấn giữ”, “người bảo vệ”
  • Edith – “sự thịnh vượng trong chiến tranh”
  • Hilda – “chiến trường”
  • Louisa – “binh sỹ nổi tiếng”
  • Matilda – “sự bền chí trên chiến trường”
  • Bridget – “sức mạnh, người nắm quyền lực”
  • Andrea – “mạnh mẽ, kiên trì”
  • Valerie – “sự mạnh mẽ, chắc lại”

Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

3. Đặt tên tiếng anh cho bé gái theo vẫn A – Z

3.1. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ A

  • Abigail: Nguồn vui
  • Ada: Thịnh vượng và hạnh phúc
  • Adelaide: No đủ, giàu có
  • Adrienne: Nữ tính
  • Agatha: Điều tốt đẹp
  • Agnes: Tinh khiết, nhẹ nhàng
  • Aileen: Nhẹ nhàng, bắn bướm
  • Aimee: Được yêu thương
  • Atlanta: Ngay thẳng
  • Alarice: Thước đo cho tất cả
  • Alda: Giàu sang
  • Alexandra: Vị cứu tinh của nhân chiếc
  • Alice: Niềm hân hoan
  • Alina: Thật thà, không gian trá
  • Alma: Người chăm nom khách hàng
  • Amanda: Đáng yêu
  • Amaryllis: Niềm vui
  • Amber: Viên ngọc quý
  • Anastasia: Người tái sinh
  • Andrea: Dịu dàng, nữ tính
  • Angela: Thiên thần
  • Angelica: Tiếng Ý của từ Angela, nghĩa là thiên thần
  • Anita: Duyên dáng và phong nhã
  • Ann, Anne: Yêu kiều, duyên dáng
  • Annabelle: Niềm vui mừng
  • Annette: 1 biến thể của tên Anne
  • Anthea: Như một loài hoa
  • Ariana: Trong như tiếng kêu của đồ bạc
  • Audrey: chắc khỏe

3.hai. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ B

  • Barbara: Người luôn tạo sự bỡ ngỡ
  • Beata: Hạnh phúc, sung sướng và may mắn
  • Beatrice, Beatrix: Người được chúc phúc
  • Belinda: Đáng yêu
  • Belle, Bella: Xinh đẹp
  • Bernice: Người mang về chiến thắng
  • Bertha, Berta: Ánh sáng và vinh quang rực rỡ
  • Bettina: Ánh sáng huy hoàng
  • Beryl: Một món trang sức quý giá
  • Bess: Quà dâng hiến cho Thượng Đế
  • Beth, Bethany: Kính sợ Thượng Đế
  • Bettina: Dâng hiến cho Thượng Đế
  • Bianca: Trinh trắng
  • Blair: Vững vàng
  • Bly: Tự do và phóng khoáng
  • Bonnie: Ngay thẳng và đáng yêu
  • Brenda: Lửa
  • Briana: Quý phái và đức hạnh

Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

3.3. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ C

  • Catherine: Tinh khiết
  • Camille: Đôi chân nhanh nhẹn
  • Carissa: Nhạy cảm và dịu dàng
  • Carla: Nữ tính
  • Carly: Một dạng của tên Caroline
  • Carmen: Quyến rũ
  • Carrie, Carol, Caroline: Bài hát với âm giai vui nhộn
  • Cherise, Cherry: Ngọt ngào
  • Charlene: Cô gái nhỏ xinh
  • Chelsea: Nơi để người khác nương tựa
  • Cheryl: Người được quý khách mến
  • Chloe: Như bông hoa mới nở
  • Christine, Christian: Ngay thẳng
  • Claire, Clare: Phân biệt phải trái rõ ràng
  • Clarissa: Được nhiều người biết đến
  • Coral: Viên đá nhỏ
  • Courtney: Người của hoàng gia
  • Cynthia: Nữ thần

3.bốn. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ D

  • Danielle: Nữ tính
  • Darlene: Được người dùng yêu mến
  • Davida: Nữ tính
  • Deborah: Con ong chăm chỉ
  • Diana, Diane: Nữ thần
  • Dominica: Chúa tể
  • Dominique: Thuộc về Thượng Đế
  • Donna: Quý phái
  • Dora: Một món quà
  • Doris: Từ biển khơi
  • Drucilla Dewey Eyes

3.5. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ E

  • Eda: Giàu có
  • Edna: Nồng nhiệt
  • Edeline: Tốt bụng
  • Edith: Món quaà
  • Edlyn: Cao thượng
  • Edna: bác ái
  • Edwina: Có tình nghĩa
  • Eileen, Elaine, Eleanor: Dịu dàng
  • Elena: Thanh tú
  • Elga, Elfin: Ngọn giáo
  • Emily: Giàu tham vọng
  • Emma: Tổ mẫu
  • Erika: Mạnh mẽ
  • Ernestine: Có mục đích
  • Esmeralda: Đá quý
  • Estelle: Một ngôi sao
  • Estra: Nữ thần mùa xuân
  • Ethel: Quý phái
  • Eudora: Món quà
  • Eunice: Hạnh phúc của người chiến thắng
  • Eva, Eva, Evelyn: Người gieo sự sống

Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

3.sáu. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ F

  • Fannie: Tự do
  • Farrah, Fara: Đẹp đẽ
  • Fawn: Con nai nhỏ
  • Faye: Đẹp như tiên
  • Fedora: Món quà quý
  • Felicia: câu chúc mừng
  • Fern: Sức sống bền lâu
  • Fiona: Xinh xắn
  • Flora: Một bông hoa
  • Frances, Francesca: Tự do và phóng khoáng
  • Frida, Frida: Cầu ước hòa hũ
  • Federica: Nơi người khác tìm được sự hũ yên

3.7. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ G

  • Gabrielle: Sứ thần của Chúa
  • Gale: Cuộc sống
  • Gaye: Vui vẻ
  • Georgette, Georgia, Georgiana: Nữ tính
  • Geraldine: Người vĩ đại
  • Gloria: Đẹp lộng lẫy
  • Glynnis: Đẹp thánh thiện
  • Grace: lời chúc phúc của Chúa
  • Guinevere: Tinh khiết
  • Gwen, Gwendolyn: Trong sáng
  • Gwynne: Ngay thẳng

3.8. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ H

  • Haley, Hayley, Heroine: Anh thư, nữ anh hùng
  • Hanna: Lời chúc phúc của Chúa
  • Harriet: Người thông hiểu
  • Heather: hoa thạch nam
  • Helen, Helena: Dịu dàng
  • Hetty: Người được nhiều người biết đến
  • Holly: ngọt như mật ong
  • Hope: Hy vọng, lạc quan

3.9. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ I

  • Ida, Idelle: Lời chúc mừng
  • Imogen, Imogene: ko kể sức tưởng tượng
  • Ingrid: Yên hũ
  • Irene: Hòa lọ
  • Iris: Cồng vồng
  • Ivy: Quà khuyến mãi ngay của Thiên Chúa
  • Ivory: Trắng như ngà

3.10. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ J

  • Jacqueline: Nữ tính
  • Jade: Trang sức lộng lẫy
  • Jane, Janet: Duyên dáng
  • Jasmine: Như một bông hoa
  • Jemima: Con chim bồ câu
  • Jennifer: Con sóng
  • Jessica, Jessie: chắc khỏe
  • Jewel: Viên ngọc quý
  • Jillian, Jill: Bé nhỏ
  • Joan: Duyên dáng
  • Josephine: Giấc mơ đẹp
  • Judith, Judy: Được ca ngợi
  • Juliana, Julie: Tươi trẻ

Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

3.11. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ mẫu K

  • Kacey Eagle: Đôi mắt
  • Kara: Chỉ duy nhất có một
  • Karen, Karena: Tinh khiết
  • Kate: Tinh khiết
  • Katherine, Kathy, Kathleen, Katrina: Tinh khiết
  • Keely: Đẹp đẽ
  • Kelsey: binh sĩ
  • Kendra: Khôn ngoan
  • Kerri: Chiến thắng bóng tối
  • Kyla: Đáng yêu

3.12. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ L

  • Lacey: Niềm vui sướng
  • Lara: Được nhiều nhân nghĩa mến
  • Larina: Cánh chim biển
  • Larissa: Giàu có và hạnh phúc
  • Laura, Laurel, Loralie, Lauren Laurel: Cây nguyệt quế
  • Laverna: Mùa xuân
  • Leah, Leigh: Niềm mong đợi
  • Lee, Lea: Phóng khoáng
  • Leticia: Niềm vui
  • Lilah, Lillian, Lilly:Hoa huệ tây
  • Linda: Xinh đẹp
  • Linette: Hòa lọ
  • Lois:Nữ tính
  • Lucia, Luciana, Lucille:Dịu dàng
  • Lucinda, Lucy: Ánh sáng của ái tình
  • Luna: Có hũ minh Shining
  • Lynn: Thác nước

3.13. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ M

  • Mabel:Tử tế, tốt bụng và nhã nhặn
  • Madeline:mẫu tháp cao ai ai cũng phải ngước nhìn
  • Madge: Một viên ngọc
  • Magda, Magdalene: Một tòa tháp
  • Maggie: Một viên ngọc
  • Maia: Một ngôi sao
  • Maisie: Cao quý
  • Mandy: Hòa đồng, vui vẻ
  • Marcia:Nữ tính
  • Margaret: Một viên ngọc
  • Maria, Marie, Marian, Marilyn: các hiệ tượng khác của tên Mary, nghĩa là ngôi sao biển
  • Marnia:Cô gái trên bi tráng phiềni tắm biển
  • Megan: Người làm việc lớn
  • Melanie: Người chống lại bóng đêm
  • Melinda: hàm ân
  • Melissa:Con ong nhỏ
  • Mercy: Rộng lượngvà từ bi
  • Michelle:Nữ tính
  • Mirabelle: kỳ diệu và đẹp đẽ
  • Miranda: Người đáng ngưỡng mộ
  • Myra: tuyệt vời

3.14. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ N

  • Nadia, Nadine: Niềm hy vọng
  • Nancy: Hòa lọ
  • Naomi: Đam mê
  • Natalie: chào đời vào đêm Giáng sinh
  • Nathania: Món quà của Chúa
  • Nell: Dịu dàng và nhẹ nhàng
  • Nerissa: Con gái của biển
  • Nerita: chào đời từ biển
  • Nessa, Nessa:Tinh khiết
  • Nicolette: Chiến thắng
  • Nina: Người công bằng
  • Noelle: Em bé của đêm Giáng sinh
  • Nola, Noble: Người được nhiều người biết đến
  • Nora, Norine: Trọng danh dự

Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

3.15. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ O

  • Odette: Âm nhạc
  • Olga: Thánh thiện
  • Olivia, Olive: biểu tượng của hòa hũ
  • Opal: Đá quý
  • Ophelia: Chòm sao Thiên hà
  • Oprah: Hoạt ngôn
  • Oriel, Orlena: Quý giá
  • Orlantha: Người của đất

3.16. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ P

  • Pamela:Ngọt như mật ong
  • Pandora:Người có nhiều năng khiếu
  • Pansy:Ý nghĩ
  • Patience:Kiên nhẫn và đức hạnh
  • Patricia:Quý phái
  • Pearl, Peggy, Peg: Viên ngọc quý
  • Philippa: Giàu nữ tính
  • Phoebe: Ánh trăng vàng
  • Phyllis:Cây cây cỏ tốt
  • Primavera: Nơi mùa xuân nguồn gốc
  • Primrose:Hoa hồng
  • Priscilla:Hiếu thảo
  • Prudence:cẩn trọng

3.17. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ Q

  • Queen, Queenie: Nữ hoàng
  • Quenna:Mẹ của nữ hoàng
  • Questa: Người kiếm tìm
  • Quinella, Quintana:
  • Quintessa: Tinh hoa

3.18. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ R

  • Rachel: Nữ tính
  • Ramona:Khôn ngoan
  • Rebecca: Ngay thẳng
  • Regina:Hoàng hậu
  • Renata, Renee:Người tái sinh
  • Rhea: Trái đất
  • Rhoda:Hoa hồng
  • Rita: Viên ngọc quý
  • Roberta: Được nhiều người biết đến
  • Robin: Nữ tính
  • Rosa, Rosalind, Rosann: Hoa hồng
  • Rosemary:Tinh hoa của biển
  • Roxanne: chai Minh
  • Ruby: Viên hồng ngọc
  • Ruth: Bạn của tất cả chúng mình

ba.19. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ S

  • Sabrina: Nữ thần sông
  • Sacha: Vị cứu tinh củanhân chiếc
  • Sadie:Người làm lớn
  • Selena: Mặn mà, đằm thắm
  • Sally: Người lãnh đạo
  • Samantha: Người lắng nghe
  • Scarlett: Màu đỏ
  • Selene, Selena: Ánh trăng
  • Shana:Đẹp đẽ
  • Shannon:Khôn ngoan
  • Sharon: Yên hũ
  • Sibyl, Sybil:Khôn ngoan và có tài tiên tri
  • Simona, Simone:Người biết lắng nghe

ba.20. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ T

  • Tabitha: Con linh dương tinh ranh
  • Talia: Tươi đẹp
  • Tamara: Cây cọ
  • Tammy: Hoàn hảo
  • Tanya: Nữ hoàng
  • Tara: Ngọn tháp
  • Tatum: Sự bất ngờ
  • Tess: Xuân thì
  • Thalia: Niềm vui
  • Thomasina:Con cừu non
  • Thora: Sấm
  • Tina: nhỏ xíu
  • Tracy:binh lực
  • Trina:Tinh khiết
  • Trista: Độ lượng
  • Trixie, Trix: Được chúc phúc

Đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa để bé cả đời bình an

ba.21. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ U

  • Udele: Giàu có và thịnh vượng
  • Ula:Viên ngọc của sông
  • Ulrica: Thước đo cho tất cả
  • Una: Một loài hoa

ba.22. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ V

  • Valda: Thánh thiện
  • Valerie:chắc khỏe
  • Vanessa: Con bướm
  • Vania: Duyên dàng
  • Veleda:Sự từng trải
  • Vera: Sự thật
  • Verda: Mùa xuân
  • Veronica:Sự thật
  • Victoria, Victorious: Chiến thắng
  • Violet: Hoa Violet
  • Virginia:Người trinh nữ
  • Vita: Vui nhộn
  • Vivian, Vivianne: Cuộc sống

ba.23. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ W

  • Whitney: Hòn đảo nhỏ
  • Wilda: Cánh rừng thẳm
  • Willa: Ước mơ
  • Willow: Chữa lành
  • Wilona:Mơ ước

ba.24. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ Y

  • Yolanda: Hoa Violet
  • Yvette: Được thương xót
  • Yvonne: Chòm sao Nhân Mã

ba.25. Đặt tên tiếng Anh cho con gái theo chữ Z

  • Zea:Lương thực
  • Zelene: Ánh mặt trời
  • Zera: Hạt giống
  • Zoe:Đem lại sự sống

Trên đây là những gợi ý đặt tên tiếng anh cho con gái 2019 hay và ý nghĩa nhất, mong rằng sẽ phần nào giúp các bậc cha mẹ có bổ sung nhiều gợi ý cái tên thương hiệu tiếng anh hay cho con yêu của mình, thể hiện được mong muốn mà thân phụ mẹ muốn gửi gắm đến bé. Với xã hội hiện đại bây giờ thì tên tiếng anh không còn là điều xa lạ với mọi người, các gia đình ngần ngại gì mà không chọn ngay một cái tên cân xứng cho thiên thần nhỏ nhà mình và hãy thường xuyên truy cập alvinweinbergmemorial.info để cập nhật bổ sung nhiều thông tin có lợi nhé.

Chia sẻ lên facebook